LG Doubleplay

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 2.3.4 Gingerbread
Màn hình
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
CPU
CPU
1x 1.0 GHz ARM Scorpion
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1500 mAh

LG Doubleplay Giá


LG Doubleplay Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Doubleplay
Phiên bản
LG Doubleplay
Bí danh
Flip II، LG-C729، C729
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 2.3.4 Gingerbread
CPU
1x 1.0 GHz ARM Scorpion
GPU
Qualcomm Adreno 205
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
2 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
192 g، 6.77 oz

LG Doubleplay Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Doubleplay
Phiên bản
LG Doubleplay
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Flip II
  • LG-C729
  • C729

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 121.9 mm
  • 4.799 in
Chiều rộng
  • 64 mm
  • 2.52 in
Trọng lượng
  • 192 g
  • 6.77 oz
độ dày
  • 16 mm
  • 0.63 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Chiều rộng
  • 49.31 mm
  • 1.94 in
Chiều cao
  • 73.97 mm
  • 2.91 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.91 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 2.3.4 Gingerbread

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0 GHz ARM Scorpion
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Tốc độ đồng hồ gpu
266 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
2 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 14.4 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Doubleplay


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn