LG Optimus L7 II Dual

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
CPU
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2460 mAh

LG Optimus L7 II Dual Giá


LG Optimus L7 II Dual Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Optimus L7 II Dual
Phiên bản
LG Optimus L7 II Dual
Bí danh
Optimus Duet+، Optimus L7 2 Dual، LG-P715، P715، LG-P716، P716
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
GPU
Qualcomm Adreno 203
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
217 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
2460 mAh
Trọng lượng
120 g، 4.23 oz

LG Optimus L7 II Dual Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Optimus L7 II Dual
Phiên bản
LG Optimus L7 II Dual
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Optimus Duet+
  • Optimus L7 2 Dual
  • LG-P715
  • P715
  • LG-P716
  • P716

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 122.2 mm
  • 4.811 in
Chiều rộng
  • 66.6 mm
  • 2.622 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.382 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 720 x 480 pixels
  • 0.35 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 109.22 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
217 ppi
Chiều rộng
  • 56.19 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 93.66 mm
  • 3.69 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.87 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 203
Tốc độ đồng hồ gpu
320 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
300 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2460 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Optimus L7 II Dual


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn