LG Optimus L2 II

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
CPU
CPU
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A5
RAM
RAM
LPDDR
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Pin
Pin
1540 mAh

LG Optimus L2 II Giá


LG Optimus L2 II Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Optimus L2 II
Phiên bản
LG Optimus L2 II
Bí danh
LG-E435، E435
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
CPU
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A5
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
LPDDR
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
125 ppi
Độ phân giải
240 x 320 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1540 mAh
Trọng lượng
110 g، 3.88 oz

LG Optimus L2 II Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Optimus L2 II
Phiên bản
LG Optimus L2 II
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • LG-E435
  • E435

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 102 mm
  • 4.016 in
Chiều rộng
  • 61 mm
  • 2.402 in
Trọng lượng
  • 110 g
  • 3.88 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.472 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2048 x 1536 pixels
  • 3.15 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 81.28 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
240 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
125 ppi
Chiều rộng
  • 48.77 mm
  • 1.92 in
Chiều cao
  • 65.02 mm
  • 2.56 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
51.13 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Tốc độ đồng hồ gpu
245 MHz

RAM

Loại
LPDDR
Tốc độ xung nhịp
200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1540 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Optimus L2 II


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn