LG GX

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.3 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.7 GHz Krait 300
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4208 x 3120 pixels، 13.13 MP
Pin
Pin
3140 mAh

LG GX Giá


LG GX Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG GX
Phiên bản
LG GX
Bí danh
LG-F310L، F310L
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.3 Jelly Bean
CPU
4x 1.7 GHz Krait 300
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4208 x 3120 pixels، 13.13 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3140 mAh
Trọng lượng
167 g، 5.89 oz

LG GX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG GX
Phiên bản
LG GX
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • LG-F310L
  • F310L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.6 mm
  • 5.929 in
Chiều rộng
  • 76.1 mm
  • 2.996 in
Trọng lượng
  • 167 g
  • 5.89 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4208 x 3120 pixels
  • 13.13 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 108 pixels
  • 0.21 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đặc điểm
2.1 MP

Màn hình

Loại
IPS+
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.3 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.7 GHz Krait 300
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA2000 1xEV-DO
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )
  • VoLTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3140 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG GX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn