LG G2 Mini LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2440 mAh

LG G2 Mini LTE Giá


LG G2 Mini LTE Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG G2 Mini LTE
Phiên bản
LG G2 Mini LTE
Bí danh
LG-D620، D620، LG-F390S، F390S
Danh mục
Smartphones
Giá
348
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
234 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2440 mAh
Trọng lượng
121 g، 4.27 oz

LG G2 Mini LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG G2 Mini LTE
Phiên bản
LG G2 Mini LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • LG-D620
  • D620
  • LG-F390S
  • F390S

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 129.6 mm
  • 5.102 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.598 in
Trọng lượng
  • 121 g
  • 4.27 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.386 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
234 ppi
Chiều rộng
  • 58.53 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.05 mm
  • 4.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.42 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 800 MHz (D620)
  • LTE 2600 MHz (D620)
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • UMTS 850 MHz (D620)
  • UMTS 900 MHz (D620)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • GSM 850 MHz (D620)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 33 (296 kbit/s )
  • GPRS Class 33 (107 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2440 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.87 W/kg
đầu (eu)
0.54 W/kg
Thân máy (usa)
0.66 W/kg
Thân máy (eu)
0.424 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG G2 Mini LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn