LG K4 LTE K121

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1940 mAh

LG K4 LTE K121 Giá


LG K4 LTE K121 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG K4 LTE K121
Phiên bản
LG K4 LTE K121
Bí danh
LG-K121، K121
Danh mục
Smartphones
Giá
149
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
218 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1940 mAh
Trọng lượng
120 g، 4.23 oz

LG K4 LTE K121 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG K4 LTE K121
Phiên bản
LG K4 LTE K121
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • LG-K121
  • K121

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 131.9 mm
  • 5.193 in
Chiều rộng
  • 66.7 mm
  • 2.626 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ mở (w)
f/2.8

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
218 ppi
Chiều rộng
  • 56 mm
  • 2.2 in
Chiều cao
  • 99.64 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.63 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1940 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.13 W/kg
Thân máy (usa)
1.26 W/kg
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG K4 LTE K121


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn