LG Exalt LTE

Phiên bản
Phiên bản
LG Exalt LTE
Màn hình
Màn hình
76.2 mm، 3 in
CPU
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
1470 mAh

LG Exalt LTE Giá


LG Exalt LTE Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Exalt LTE
Phiên bản
LG Exalt LTE
Bí danh
Exalt 4G، LG-VN220، VN220
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
76.2 mm، 3 in
Mật độ điểm ảnh
155 ppi
Độ phân giải
240 x 400 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1470 mAh
Trọng lượng
130 g، 4.59 oz

LG Exalt LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Exalt LTE
Phiên bản
LG Exalt LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Exalt 4G
  • LG-VN220
  • VN220

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 112.8 mm
  • 4.441 in
Chiều rộng
  • 54.1 mm
  • 2.13 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 17.5 mm
  • 0.689 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 76.2 mm
  • 3 in
độ phân giải (h x w)
240 x 400 pixels
Mật độ điểm ảnh
155 ppi
Chiều rộng
  • 39.2 mm
  • 1.54 in
Chiều cao
  • 65.34 mm
  • 2.57 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
42.11 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1470 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.97 W/kg
đầu (eu)
0.771 W/kg
Thân máy (usa)
1.28 W/kg
Thân máy (eu)
1.52 W/kg
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Exalt LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn