LG G8s ThinQ

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
157.73 mm، 6.21 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3550 mAh

LG G8s ThinQ Giá


LG G8s ThinQ Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG G8s ThinQ
Phiên bản
LG G8s ThinQ
Bí danh
LM-G810EAW، G810EAW
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
157.73 mm، 6.21 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2248 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
3550 mAh
Trọng lượng
181 g، 6.38 oz

LG G8s ThinQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG G8s ThinQ
Phiên bản
LG G8s ThinQ
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • LM-G810EAW
  • G810EAW

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.3 mm
  • 6.114 in
Chiều rộng
  • 76.6 mm
  • 3.016 in
Trọng lượng
  • 181 g
  • 6.38 oz
độ dày
  • 7.99 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Đen
  • Màu đỏ
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • 1080p @ 60 fps
  • 720p @ 240 fps
  • HDR10 recording
  • Secondary rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.6 (#2)
  • Angle of view - 48° (#2)
  • 2x Optical zoom (#2)
  • Third rear camera (market dependent) - 13 MP (ultra-wide angle)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Angle of view - 113° (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3280 x 2460 pixels
  • 8.07 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
TOF (Time Of Flight) 3D camera
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 157.73 mm
  • 6.21 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2248 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.31 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 142.18 mm
  • 5.6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.9 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
585 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 19
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3550 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (eu)
0.482 W/kg
Thân máy (eu)
1.587 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG G8s ThinQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn