LG Style3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
CPU
CPU
4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
3500 mAh

LG Style3 Giá


LG Style3 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Style3
Phiên bản
LG Style3
Bí danh
Style 3، L-41A
Danh mục
Smartphones
Giá
70
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
GPU
Qualcomm Adreno 630
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
563 ppi
Độ phân giải
1440 x 3120 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3500 mAh

LG Style3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Style3
Phiên bản
LG Style3
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Style 3
  • L-41A

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Mirror Black
  • Aurora White

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 5 MP
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/1.9
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 154.94 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3120 pixels
Mật độ điểm ảnh
563 ppi
Chiều rộng
  • 64.93 mm
  • 2.56 in
Chiều cao
  • 140.68 mm
  • 5.54 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 630
Tốc độ đồng hồ gpu
710 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B9)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B21)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • UMTS 1800 MHz (B9)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.92 W/kg
đầu (eu)
0.337 W/kg
Thân máy (usa)
1.07 W/kg
Thân máy (eu)
1.55 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Style3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn