LG Wine 2 LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
AOSP 8.1
Màn hình
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
CPU
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1920 x 1080 pixels، 2.07 MP
Pin
Pin
1470 mAh

LG Wine 2 LTE Giá


LG Wine 2 LTE Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Wine 2 LTE
Phiên bản
LG Wine 2 LTE
Bí danh
LM-Y120QM، LM-Y120UM، LMY120QM، LMY120UM
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
AOSP 8.1
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
1920 x 1080 pixels، 2.07 MP
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
125 ppi
Độ phân giải
240 x 320 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1470 mAh
Trọng lượng
143 g، 5.04 oz

LG Wine 2 LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Wine 2 LTE
Phiên bản
LG Wine 2 LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • LM-Y120QM
  • LM-Y120UM
  • LMY120QM
  • LMY120UM

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 117.7 mm
  • 4.634 in
Chiều rộng
  • 58.7 mm
  • 2.311 in
Trọng lượng
  • 143 g
  • 5.04 oz
độ dày
  • 16.6 mm
  • 0.654 in
Màu sắc
Platinum Silver

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 81.28 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
240 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
125 ppi
Chiều rộng
  • 48.77 mm
  • 1.92 in
Chiều cao
  • 65.02 mm
  • 2.56 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.05 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
AOSP 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1470 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.69 W/kg
Thân máy (usa)
1.17 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Wine 2 LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn