LG Wing 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
CPU
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4000 mAh

LG Wing 5G Giá


LG Wing 5G Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Wing 5G
Phiên bản
LG Wing 5G
Bí danh
LMF100N، LM-F100N، LMF100EM، LM-F100EM، LMF100EMW، LM-F100EMW، LMF100TM، LM-F100TM، LMF100VM، LM-F100VM
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
GPU
Qualcomm Adreno 620
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2460 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
260 g، 9.17 oz

LG Wing 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Wing 5G
Phiên bản
LG Wing 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • LMF100N
  • LM-F100N
  • LMF100EM
  • LM-F100EM
  • LMF100EMW
  • LM-F100EMW
  • LMF100TM
  • LM-F100TM
  • LMF100VM
  • LM-F100VM

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 169.5 mm
  • 6.673 in
Chiều rộng
  • 74.5 mm
  • 2.933 in
Trọng lượng
  • 260 g
  • 9.17 oz
độ dày
  • 10.9 mm
  • 0.429 in
Màu sắc
  • Aurora Gray
  • Illusion Sky

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Gimbal Motion Camera
  • Secondary rear camera - 12 MP (ultra-wide-angle with big pixels)
  • Pixel size - 1.14 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 13 MP (ultra-wide-angle)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Aperture size - f/1.9 (#3)
  • Angle of view - 117° (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 5480 pixels
  • 35.95 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Mechanical pop-up camera
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
pOLED
đường chéo
  • 172.72 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2460 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.43 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 158.15 mm
  • 6.23 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.24 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76
  • 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 620
Tốc độ đồng hồ gpu
625 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 600 MHz (n71)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n25)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • USB 3.1 Gen 1 Compatible
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Hexa Motion Stabilizer
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.24 W/kg
đầu (eu)
0.357 W/kg
Thân máy (usa)
1.12 W/kg
Thân máy (eu)
1.304 W/kg
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Wing 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn