LG W41 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
166.37 mm، 6.55 in
CPU
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
5000 mAh

LG W41 Plus Giá


LG W41 Plus Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG W41 Plus
Phiên bản
LG W41 Plus
Bí danh
LG W41+، LMK610IM، LM-K610IM، LM-K610، LMK610
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
166.37 mm، 6.55 in
Mật độ điểm ảnh
280 ppi
Độ phân giải
900 x 1600 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh

LG W41 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG W41 Plus
Phiên bản
LG W41 Plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • LG W41+
  • LMK610IM
  • LM-K610IM
  • LM-K610
  • LMK610

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 166.5 mm
  • 6.555 in
Chiều rộng
  • 77.3 mm
  • 3.043 in
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.366 in
Màu sắc
Magic Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Third rear camera - 5 MP (macro)
  • Fourth rear camera - 2 MP (depth-sensing)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 166.37 mm
  • 6.55 in
độ phân giải (h x w)
900 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
280 ppi
Chiều rộng
  • 81.56 mm
  • 3.21 in
Chiều cao
  • 145 mm
  • 5.71 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
92.19 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.82 W/kg
Thân máy (usa)
0.316 W/kg
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG W41 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn