Kyocera Hydro Edge

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
1600 mAh

Kyocera Hydro Edge Giá


Kyocera Hydro Edge Thông số chính


Thương hiệu
Kyocera
Mẫu
Kyocera Hydro Edge
Phiên bản
Kyocera Hydro Edge
Bí danh
C5215
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
GPU
Qualcomm Adreno 203
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1600 mAh
Trọng lượng
127 g، 4.5 oz

Kyocera Hydro Edge Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kyocera
Môhình
Kyocera Hydro Edge
Phiên bản
Kyocera Hydro Edge
Danhmục
Smartphones
Bí danh
C5215

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124.4 mm
  • 4.898 in
Chiều rộng
  • 63.5 mm
  • 2.5 in
Trọng lượng
  • 127 g
  • 4.5 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
57.84 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 203
Tốc độ đồng hồ gpu
320 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
300 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
Dữ liệu di động sim
EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Kyocera Hydro Edge


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn