Kyocera Hydro Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich
Màn hình
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
CPU
CPU
1x 1.0 GHz ARM Scorpion
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Kyocera Hydro Plus Giá


Kyocera Hydro Plus Thông số chính


Thương hiệu
Kyocera
Mẫu
Kyocera Hydro Plus
Phiên bản
Kyocera Hydro Plus
Bí danh
C5171
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich
CPU
1x 1.0 GHz ARM Scorpion
GPU
Qualcomm Adreno 205
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
2 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
118 g، 4.16 oz

Kyocera Hydro Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kyocera
Môhình
Kyocera Hydro Plus
Phiên bản
Kyocera Hydro Plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
C5171

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 115 mm
  • 4.528 in
Chiều rộng
  • 62 mm
  • 2.441 in
Trọng lượng
  • 118 g
  • 4.16 oz
độ dày
  • 13 mm
  • 0.512 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2048 x 1536 pixels
  • 3.15 MP
độ phân giải video
  • 800 x 480 pixels
  • 0.38 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Chiều rộng
  • 49.31 mm
  • 1.94 in
Chiều cao
  • 73.97 mm
  • 2.91 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
51.32 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0 GHz ARM Scorpion
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Tốc độ đồng hồ gpu
266 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
2 GB

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1700/2100 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rel. 0
  • 1xRTT

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.14 W/kg
Thân máy (usa)
0.58 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1600 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2600 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Kyocera Hydro Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn