Energizer Ultimate U650S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Energizer Ultimate U650S Giá


Energizer Ultimate U650S Thông số chính


Thương hiệu
Energizer
Mẫu
Energizer Ultimate U650S
Phiên bản
Energizer Ultimate U650S
Danh mục
Smartphones
Giá
89
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
253 ppi
Độ phân giải
720 x 1480 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
3500 mAh

Energizer Ultimate U650S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Energizer
Môhình
Energizer Ultimate U650S
Phiên bản
Energizer Ultimate U650S
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.5 mm
  • 6.398 in
Chiều rộng
  • 76.5 mm
  • 3.012 in
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.323 in
Màu sắc
  • Đen
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1480 pixels
Mật độ điểm ảnh
253 ppi
Chiều rộng
  • 72.23 mm
  • 2.84 in
Chiều cao
  • 148.46 mm
  • 5.85 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.54 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 7 (102.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
Energizer Power Max P490
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
217 ppi
4000 mAh
Energizer Power Max P490S
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
4000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
6500 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
271 ppi
4000 mAh
1080 x 2244 pixels
LPDDR4X
350 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
407 ppi
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Energizer Ultimate U650S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn