Crosscall Trekker-M1 Core

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Crosscall Trekker-M1 Core Giá


Crosscall Trekker-M1 Core Thông số chính


Thương hiệu
Crosscall
Mẫu
Crosscall Trekker-M1 Core
Phiên bản
Crosscall Trekker-M1 Core
Bí danh
Trekker M1 Core
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
218 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
220 g، 7.76 oz

Crosscall Trekker-M1 Core Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Crosscall
Môhình
Crosscall Trekker-M1 Core
Phiên bản
Crosscall Trekker-M1 Core
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Trekker M1 Core

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147 mm
  • 5.787 in
Chiều rộng
  • 77 mm
  • 3.031 in
Trọng lượng
  • 220 g
  • 7.76 oz
độ dày
  • 14.8 mm
  • 0.583 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
Dual LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
218 ppi
Chiều rộng
  • 56 mm
  • 2.2 in
Chiều cao
  • 99.64 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
49.46 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (eu)
0.523 W/kg
Thân máy (eu)
1.49 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
401 ppi
4400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Crosscall Trekker-M1 Core


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn