Crosscall Trekker-X4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
4400 mAh

Crosscall Trekker-X4 Giá


Crosscall Trekker-X4 Thông số chính


Thương hiệu
Crosscall
Mẫu
Crosscall Trekker-X4
Phiên bản
Crosscall Trekker-X4
Bí danh
Trekker X4
Danh mục
Smartphones
Giá
196
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
GPU
Qualcomm Adreno 512
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
4400 mAh
Trọng lượng
250 g، 8.82 oz

Crosscall Trekker-X4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Crosscall
Môhình
Crosscall Trekker-X4
Phiên bản
Crosscall Trekker-X4
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Trekker X4

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.6 mm
  • 6.402 in
Chiều rộng
  • 82 mm
  • 3.228 in
Trọng lượng
  • 250 g
  • 8.82 oz
độ dày
  • 12.85 mm
  • 0.506 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.23 µm
  • 0.001230 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Flash - 2 x 0.5A
  • 1080p @ 120 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP
  • Sensor model - Sony IMX386 Exmor RS (#2)
  • Sensor type - CMOS (#2)
  • Sensor size - 4.96 x 3.72 mm (#2)
  • Angle of view - 170° (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX386 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.75 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 512
Tốc độ đồng hồ gpu
647 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 850 MHz (B18)
  • LTE 850 MHz (B19)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 1700/2100 MHz (B66)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 11

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Altimeter
  • Thermometer
  • Humidity
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
1.426 W/kg
Thân máy (eu)
1.451 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Crosscall Trekker-X4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn