Blackview BV5500 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3284 x 2448 pixels، 8.04 MP
Pin
Pin
4400 mAh

Blackview BV5500 Plus Giá


Blackview BV5500 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview BV5500 Plus
Phiên bản
Blackview BV5500 Plus
Bí danh
BV5500Plus
Danh mục
Smartphones
Giá
39
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3284 x 2448 pixels، 8.04 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
293 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4400 mAh
Trọng lượng
225 g، 7.94 oz

Blackview BV5500 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Môhình
Blackview BV5500 Plus
Phiên bản
Blackview BV5500 Plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
BV5500Plus

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152.2 mm
  • 5.992 in
Chiều rộng
  • 75.5 mm
  • 2.972 in
Trọng lượng
  • 225 g
  • 7.94 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.551 in
Màu sắc
  • Đen
  • Xanh
  • Màu vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3284 x 2448 pixels
  • 8.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.119 µm
  • 0.001119 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 0.3 MP
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX134 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.139 µm
  • 0.001139 mm
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Hynix Hi-551

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
293 ppi
Chiều rộng
  • 62.48 mm
  • 2.46 in
Chiều cao
  • 124.95 mm
  • 4.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.15 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100
Tốc độ đồng hồ gpu
570 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
600 x 1280 pixels
LPDDR3
232 ppi
4080 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
3380 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR3
282 ppi
6580 mAh

Đánh giá của người dùng cho Blackview BV5500 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn