Blackview BV6900

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
148.34 mm، 5.84 in
CPU
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.69 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
5580 mAh

Blackview BV6900 Giá


Blackview BV6900 Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview BV6900
Phiên bản
Blackview BV6900
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.69 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
148.34 mm، 5.84 in
Mật độ điểm ảnh
432 ppi
Độ phân giải
1080 x 2280 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
5580 mAh
Trọng lượng
284 g، 10.02 oz

Blackview BV6900 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Môhình
Blackview BV6900
Phiên bản
Blackview BV6900
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.45 mm
  • 6.474 in
Chiều rộng
  • 81.4 mm
  • 3.205 in
Trọng lượng
  • 284 g
  • 10.02 oz
độ dày
  • 15 mm
  • 0.591 in
Màu sắc
  • Đen
  • Army Green
  • Cam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor model - S5K4H7YX03-FGX9 (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 0.3 MP
  • Sensor model - GalaxyCore GC0310 (#3)
  • Aperture - f/2.8 (#3)
  • Fourth rear camera - 0.3 MP
  • Sensor model - GalaxyCore GC0310 (#4)
  • Aperture - f/2.8 (#4)
Mô-đun
Samsung S5K3P9SP04-FGX9

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Mô-đun
Samsung S5K3P9SP04-FGX9

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 148.34 mm
  • 5.84 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2280 pixels
Mật độ điểm ảnh
432 ppi
Chiều rộng
  • 63.5 mm
  • 2.5 in
Chiều cao
  • 134.06 mm
  • 5.28 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.8 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.6 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.69 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2500 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5580 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Magnetometer
  • Fingerprint
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
600 x 1280 pixels
LPDDR3
232 ppi
4080 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
3380 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR3
282 ppi
6580 mAh

Đánh giá của người dùng cho Blackview BV6900


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn