Blackview BL6000 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
161.54 mm، 6.36 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
5280 mAh

Blackview BL6000 Pro Giá


Blackview BL6000 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview BL6000 Pro
Phiên bản
Blackview BL6000 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
161.54 mm، 6.36 in
Mật độ điểm ảnh
400 ppi
Độ phân giải
1080 x 2300 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
5280 mAh
Trọng lượng
273 g، 9.63 oz

Blackview BL6000 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Môhình
Blackview BL6000 Pro
Phiên bản
Blackview BL6000 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 166.7 mm
  • 6.563 in
Chiều rộng
  • 81.3 mm
  • 3.201 in
Trọng lượng
  • 273 g
  • 9.63 oz
độ dày
  • 12.8 mm
  • 0.504 in
Màu sắc
  • Iceberg Silver
  • Mist Gray
  • Graphite Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide-angle)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 0.3 MP (depth-sensing)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX582 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4624 x 3456 pixels
  • 15.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3P9SP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 161.54 mm
  • 6.36 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2300 pixels
Mật độ điểm ảnh
400 ppi
Chiều rộng
  • 68.66 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 146.23 mm
  • 5.76 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.32 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A76
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC4
Tốc độ đồng hồ gpu
750 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5280 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Air Pressure Sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Magnetometer
  • Fingerprint
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
600 x 1280 pixels
LPDDR3
232 ppi
4080 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
3380 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR3
282 ppi
6580 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Blackview BL6000 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn