Blackview BV5200

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Doke OS 3.0 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
5180 mAh

Blackview BV5200 Giá


Blackview BV5200 Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview BV5200
Phiên bản
Blackview BV5200
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Doke OS 3.0 (Android 12)
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1560 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
5180 mAh
Trọng lượng
268 g، 9.45 oz

Blackview BV5200 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Môhình
Blackview BV5200
Phiên bản
Blackview BV5200
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.6 mm
  • 6.362 in
Chiều rộng
  • 77.86 mm
  • 3.065 in
Trọng lượng
  • 268 g
  • 9.45 oz
độ dày
  • 13.65 mm
  • 0.537 in
Màu sắc
  • Đen
  • Cam
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
ArcSoft
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX258 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 154.94 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1560 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.93 mm
  • 2.56 in
Chiều cao
  • 140.68 mm
  • 5.54 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.83 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Doke OS 3.0 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5180 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Magnetometer
600 x 1280 pixels
LPDDR3
232 ppi
4080 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR3
282 ppi
6580 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
3380 mAh

Đánh giá của người dùng cho Blackview BV5200


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn