Blackview A85

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Doke OS 3.0 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Pin
Pin
4480 mAh

Blackview A85 Giá


Blackview A85 Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview A85
Phiên bản
Blackview A85
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Doke OS 3.0 (Android 12)
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MP1
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
272 ppi
Độ phân giải
720 x 1612 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4480 mAh
Trọng lượng
193 g، 6.81 oz

Blackview A85 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Môhình
Blackview A85
Phiên bản
Blackview A85
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.3 mm
  • 6.469 in
Chiều rộng
  • 76.1 mm
  • 2.996 in
Trọng lượng
  • 193 g
  • 6.81 oz
độ dày
  • 8.65 mm
  • 0.341 in
Màu sắc
  • Sky Mirror
  • Space Black
  • Deep Sea Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6120 pixels
  • 50.12 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (wide-angle lens)
  • Angle of view - 120° (#2)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5KJN1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K4H7

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1612 pixels
Mật độ điểm ảnh
272 ppi
Chiều rộng
  • 67.33 mm
  • 2.65 in
Chiều cao
  • 150.75 mm
  • 5.93 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.44 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Doke OS 3.0 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4480 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
600 x 1280 pixels
LPDDR3
232 ppi
4080 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR3
282 ppi
6580 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
3380 mAh

Đánh giá của người dùng cho Blackview A85


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn