Blackview BV8900 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Doke OS 3.1 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A75، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
10380 mAh

Blackview BV8900 Pro Giá


Blackview BV8900 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview BV8900 Pro
Phiên bản
Blackview BV8900 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Doke OS 3.1 (Android 13)
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A75، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
IMG 9XM-HP8 (PowerVR GM9446)
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
10380 mAh
Trọng lượng
398 g، 14.04 oz

Blackview BV8900 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Môhình
Blackview BV8900 Pro
Phiên bản
Blackview BV8900 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 172.4 mm
  • 6.787 in
Chiều rộng
  • 82.8 mm
  • 3.26 in
Trọng lượng
  • 398 g
  • 14.04 oz
độ dày
  • 19.8 mm
  • 0.78 in
Màu sắc
  • Cam
  • Xanh
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide and macro)
  • Sensor model - GalaxyCore GC08A3 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - GalaxyCore GC030A (#3)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5KGW3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
SK Hynix Hi-1634Q

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Chiều rộng
  • 67.75 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.56 mm
  • 5.93 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.69 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Doke OS 3.1 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG 9XM-HP8 (PowerVR GM9446)
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
10380 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Altimeter
  • Magnetometer
  • Fingerprint
  • Gravity
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
600 x 1280 pixels
LPDDR3
232 ppi
4080 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
3380 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR3
282 ppi
6580 mAh

Đánh giá của người dùng cho Blackview BV8900 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn