BlackBerry Curve 9380

Hệ điều hành
Hệ điều hành
BlackBerry 7.0
Màn hình
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
CPU
CPU
Marvell Tavor
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1230 mAh

BlackBerry Curve 9380 Giá


BlackBerry Curve 9380 Thông số chính


Thương hiệu
BlackBerry
Mẫu
BlackBerry Curve 9380
Phiên bản
BlackBerry Curve 9380
Bí danh
9380، Orlando
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
BlackBerry 7.0
CPU
Marvell Tavor
RAM
SDRAM
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
188 ppi
Độ phân giải
360 x 480 pixels
Lưu trữ
512 MB
Pin
1230 mAh
Trọng lượng
98 g، 3.46 oz

BlackBerry Curve 9380 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BlackBerry
Môhình
BlackBerry Curve 9380
Phiên bản
BlackBerry Curve 9380
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • 9380
  • Orlando

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.291 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.362 in
Trọng lượng
  • 98 g
  • 3.46 oz
độ dày
  • 11.2 mm
  • 0.441 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 81.28 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
360 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
188 ppi
Chiều rộng
  • 48.77 mm
  • 1.92 in
Chiều cao
  • 65.02 mm
  • 2.56 in
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
48.64 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
BlackBerry 7.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell Tavor
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz

RAM

Loại
SDRAM

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
512 MB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 10 (59.2-118.4 kbit/s , 177.6-236.8 kbit/s )
  • GPRS Class 10 (16-24 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1230 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • La bàn

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.38 W/kg
đầu (eu)
1.09 W/kg
Thân máy (usa)
0.77 W/kg
Thân máy (eu)
0.66 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2610 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
4000 mAh
BlackBerry Porsche Design P'9982
768 x 1280 pixels
LPDDR2
355 ppi
1800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
252 ppi
1230 mAh
1080 x 1620 pixels
LPDDR4
433 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho BlackBerry Curve 9380


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn