BlackBerry Porsche Design

Phiên bản
Phiên bản
BlackBerry Porsche Design P'9982
Màn hình
Màn hình
106.68 mm، 4.2 in
CPU
CPU
2x 1.5 GHz Krait
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
1800 mAh

BlackBerry Porsche Design Giá


BlackBerry Porsche Design Thông số chính


Thương hiệu
BlackBerry
Mẫu
BlackBerry Porsche Design
Phiên bản
BlackBerry Porsche Design P'9982
Bí danh
P'9982
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 1.5 GHz Krait
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
106.68 mm، 4.2 in
Mật độ điểm ảnh
355 ppi
Độ phân giải
768 x 1280 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
140 g، 4.94 oz

BlackBerry Porsche Design Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BlackBerry
Môhình
BlackBerry Porsche Design P'9982
Phiên bản
BlackBerry Porsche Design P'9982
Danhmục
Smartphones
Bí danh
P'9982

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 131 mm
  • 5.157 in
Chiều rộng
  • 65.6 mm
  • 2.583 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.374 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 106.68 mm
  • 4.2 in
độ phân giải (h x w)
768 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
355 ppi
Chiều rộng
  • 54.89 mm
  • 2.16 in
Chiều cao
  • 91.48 mm
  • 3.6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.61 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.5 GHz Krait
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Altimeter

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.14 W/kg
đầu (eu)
0.86 W/kg
Thân máy (usa)
1.4 W/kg
Thân máy (eu)
0.77 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
360 x 480 pixels
SDRAM
188 ppi
1230 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2610 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
4000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
252 ppi
1230 mAh
1080 x 1620 pixels
LPDDR4
433 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho BlackBerry Porsche Design


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn