BlackBerry Motion

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1.2 Nougat
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4000 x 3000 pixels، 12 MP
Pin
Pin
4000 mAh

BlackBerry Motion Giá


BlackBerry Motion Thông số chính


Thương hiệu
BlackBerry
Mẫu
BlackBerry Motion
Phiên bản
BlackBerry Motion
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1.2 Nougat
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4000 x 3000 pixels، 12 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
167 g، 5.89 oz

BlackBerry Motion Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BlackBerry
Môhình
BlackBerry Motion
Phiên bản
BlackBerry Motion
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.7 mm
  • 6.13 in
Chiều rộng
  • 75.4 mm
  • 2.969 in
Trọng lượng
  • 167 g
  • 5.89 oz
độ dày
  • 8.13 mm
  • 0.32 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4000 x 3000 pixels
  • 12 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.563 µm
  • 0.001563 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX378 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.125 µm
  • 0.001125 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.26 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1.2 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 700 MHz (B29)
  • LTE 2300 MHz (B30)
  • LTE 1700/2100 MHz (B66)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • UMTS 850 MHz (B6)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 9 (51.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.63 W/kg
Thân máy (usa)
1.26 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
360 x 480 pixels
SDRAM
188 ppi
1230 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2610 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
4000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
252 ppi
1230 mAh
BlackBerry Porsche Design P'9982
768 x 1280 pixels
LPDDR2
355 ppi
1800 mAh
1080 x 1620 pixels
LPDDR4
433 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho BlackBerry Motion


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn