Asus ZenFone 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.0.2 Lollipop
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
Intel Clover Trail+
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB، 16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3248 x 2448 pixels، 7.95 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Asus ZenFone 2 Giá


Asus ZenFone 2 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ZenFone 2
Phiên bản
Asus ZenFone 2 ZE550CL
Bí danh
ZE550CL
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.0.2 Lollipop
CPU
Intel Clover Trail+
GPU
PowerVR SGX544 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3248 x 2448 pixels، 7.95 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB، 16 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
155 g، 5.47 oz

Asus ZenFone 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus ZenFone 2 ZE550CL
Phiên bản
Asus ZenFone 2 ZE550CL
Danhmục
Smartphones
Bí danh
ZE550CL

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148.1 mm
  • 5.831 in
Chiều rộng
  • 71.5 mm
  • 2.815 in
Trọng lượng
  • 155 g
  • 5.47 oz
độ dày
  • 10.9 mm
  • 0.429 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3248 x 2448 pixels
  • 7.95 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.29 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.0.2 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Clover Trail+
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
PowerVR SGX544 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4000 mAh
ZS672KS
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
ZS670KS
1080x2400
6 GB
395 PPI
5000 mAh
B ZS630KL
1080x2340
6 GB, 8 GB, 12 GB
403 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4300 mAh
ZS590KS
1080x2400
8 GB
446 PPI
4000 mAh
ZC500TG
720x1280
2 GB
294 PPI
2070 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus ZenFone 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn