Asus ZenFone 2 Laser

Phiên bản
Phiên bản
Asus ZenFone 2 Laser ZE600KL
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Asus ZenFone 2 Laser Giá


Asus ZenFone 2 Laser Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ZenFone 2 Laser
Phiên bản
Asus ZenFone 2 Laser ZE600KL
Bí danh
ZE600KL
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 405
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
190 g، 6.7 oz

Asus ZenFone 2 Laser Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus ZenFone 2 Laser ZE600KL
Phiên bản
Asus ZenFone 2 Laser ZE600KL
Danhmục
Smartphones
Bí danh
ZE600KL

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.55 mm
  • 6.478 in
Chiều rộng
  • 84 mm
  • 3.307 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 10.55 mm
  • 0.415 in
Màu sắc
  • Màu đỏ
  • Vàng
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4096 x 3072 pixels
  • 12.58 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.145 µm
  • 0.001145 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Blue filter glass
  • 720p @ 60 fps
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Toshiba T4K37

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
Chiều cao
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.03 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 405
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall

SAR

đầu (eu)
0.882 W/kg
Thân máy (eu)
0.233 W/kg
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4300 mAh
ZS590KS
1080x2400
8 GB
446 PPI
4000 mAh
ZC500TG
720x1280
2 GB
294 PPI
2070 mAh
ZS670KS
1080x2400
6 GB
395 PPI
5000 mAh
B ZS630KL
1080x2340
6 GB, 8 GB, 12 GB
403 PPI
5000 mAh
ZS672KS
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus ZenFone 2 Laser


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn