Asus ZenFone 5Z

Phiên bản
Phiên bản
Asus ZenFone 5Z
Màn hình
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
CPU
CPU
4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4000 x 3000 pixels، 12 MP
Pin
Pin
3300 mAh

Asus ZenFone 5Z Giá


Asus ZenFone 5Z Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ZenFone 5Z
Phiên bản
Asus ZenFone 5Z
Bí danh
ZS620KL
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
GPU
Qualcomm Adreno 630
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4000 x 3000 pixels، 12 MP
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2246 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Pin
3300 mAh
Trọng lượng
155 g، 5.47 oz

Asus ZenFone 5Z Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus ZenFone 5Z
Phiên bản
Asus ZenFone 5Z
Danhmục
Smartphones
Bí danh
ZS620KL

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153 mm
  • 6.024 in
Chiều rộng
  • 75.65 mm
  • 2.978 in
Trọng lượng
  • 155 g
  • 5.47 oz
độ dày
  • 7.85 mm
  • 0.309 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4000 x 3000 pixels
  • 12 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • 4-axis; 4 stops OIS
  • 3-axis EIS
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 240 fps
  • Secondary rear camera - 8 MP
  • Sensor model - OmniVision OV8856 (#2)
  • Sensor type - PureCel (#2)
  • Sensor size - 3.6783 x 2.76768 mm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 12 mm (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.55"
Mô-đun
Sony IMX363 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 157.48 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2246 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.25 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 141.92 mm
  • 5.59 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.95 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 630
Tốc độ đồng hồ gpu
710 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.16 W/kg
đầu (eu)
1.19 W/kg
Thân máy (usa)
0.89 W/kg
Thân máy (eu)
1.47 W/kg
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4000 mAh
ZC500TG
720x1280
2 GB
294 PPI
2070 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4300 mAh
ZS590KS
1080x2400
8 GB
446 PPI
4000 mAh
ZS672KS
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
ZS670KS
1080x2400
6 GB
395 PPI
5000 mAh
B ZS630KL
1080x2340
6 GB, 8 GB, 12 GB
403 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus ZenFone 5Z


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn