Asus ROG Phone 6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Pin
Pin
6000 mAh

Asus ROG Phone 6 Giá


Asus ROG Phone 6 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ROG Phone 6
Phiên bản
Asus ROG Phone 6
Bí danh
ROG Phone6
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
380 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
6000 mAh
Trọng lượng
239 g، 8.43 oz

Asus ROG Phone 6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus ROG Phone 6
Phiên bản
Asus ROG Phone 6
Danhmục
Smartphones
Bí danh
ROG Phone6

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 239 g
  • 8.43 oz
độ dày
  • 10.39 mm
  • 0.409 in
Màu sắc
  • Storm White
  • Phantom Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6120 pixels
  • 50.12 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 3160 pixels
  • 24.27 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • 3-axis electronic image stabilization
  • HDR10+ video recording
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide angle)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 11 mm (#2)
  • Angle of view - 125° (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Third rear camera - 5 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.0 (#3)
định dạng cảm biến
1/1.56"
Mô-đun
Sony IMX766 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
380 ppi
Chiều rộng
  • 72.17 mm
  • 2.84 in
Chiều cao
  • 156.36 mm
  • 6.16 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3190 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 700 MHz (B29)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1800 MHz (B3)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 600 MHz (n71)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G SA
  • 5G NSA
  • 4x4 MIMO

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Side-mounted USB Type-C 3.1
  • Bottom-mounted USB Type-C 2.0
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • BDS
  • QZSS
  • GNSS
  • NavIC

CảM BIếN

Cảm biến
  • AirTrigger 6 ultrasonic sensors
  • Accelerometer-powered motion sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Ultrasonic touch sensors
  • In-display optical fingerprint sensor
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4000 mAh
ZC500TG
720x1280
2 GB
294 PPI
2070 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4300 mAh
ZS590KS
1080x2400
8 GB
446 PPI
4000 mAh
ZS670KS
1080x2400
6 GB
395 PPI
5000 mAh
B ZS630KL
1080x2340
6 GB, 8 GB, 12 GB
403 PPI
5000 mAh
ZS672KS
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus ROG Phone 6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn