Goclever Quantum 470 Rugged Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
119 mm, 4.7 in
CPU
CPU
MediaTek MT6737T
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Goclever Quantum 470 Rugged Pro Giá


Goclever Quantum 470 Rugged Pro Thông số chính


Thương hiệu
Goclever
Mẫu
Goclever Quantum 470 Rugged Pro
Phiên bản
FQ470RUGP
Danh mục
Smartwatches
Ngày phát hành
2017-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
MediaTek MT6737T
GPU
ARM Mali-T720MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
119 mm, 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
313 PPI
Độ phân giải
720x1280
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
247 g, 8.71 oz

Goclever Quantum 470 Rugged Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Goclever
Môhình
Goclever Quantum 470 Rugged Pro
Phiên bản
FQ470RUGP
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Italy
  • Ba Lan
  • Romania
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152 mm
  • 5.98 in
Chiều rộng
  • 81 mm
  • 3.19 in
Trọng lượng
  • 247 g
  • 8.71 oz
độ dày
  • 17 mm
  • 0.67 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Sony Exmor

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 119 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
313 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 58.34 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 103.72 mm
  • 4.08 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08103 mm/pixel
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
49.1%
độ rộng viền
  • 22.66 mm
  • 0.89 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6737T
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 28.8 Mbps (Cat. 16)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
Dữ liệu di động sim ii
  • HSCSD 57.6 kbps
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 28.8 Mbps (Cat. 16)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6737T
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
WiFi + GPS + Cellular
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
4500 mAh
Dung lượng
4500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6737T
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Altimeter
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
đèn flash
Camera Flash
144x168
Static RAM
176 PPI
110 mAh
FQ3550RUG
720x1280
mobile (LP) DDR3 SDRAM
267 PPI
3000 mAh
FQ500S
720x1280
mobile (LP) DDR3 SDRAM
294 PPI
3000 mAh
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
FTW4011P / FTW4012P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
P312BG16
320x240
mobile (LP) DDR3 SDRAM
167 PPI
810 mAh
64x128
149 PPI
400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Goclever Quantum 470 Rugged Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn