Oukitel A29

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
31 mm, 1.2 in
CPU
CPU
MediaTek MT2502A (Aster)
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
278 PPI
Pin
Pin
320 mAh

Oukitel A29 Giá


Oukitel A29 Thông số chính


Thương hiệu
Oukitel
Mẫu
Oukitel A29
Danh mục
Smartwatches
Ngày phát hành
2015-11-17
Hệ điều hành
Linux
CPU
MediaTek MT2502A (Aster)
GPU
N/A
Màn hình
31 mm, 1.2 in
Mật độ điểm ảnh
278 PPI
Độ phân giải
240x240
Pin
320 mAh
Trọng lượng
52 g, 1.83 oz

Oukitel A29 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oukitel
Môhình
Oukitel A29
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 44 mm
  • 1.73 in
Chiều rộng
  • 44 mm
  • 1.73 in
Trọng lượng
  • 52 g
  • 1.83 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Chỉ số ip
IP53
Màu sắc
Vàng

Màn hình

đường chéo
  • 31 mm
  • 1.2 in
độ phân giải (h x w)
240x240
Mật độ điểm ảnh
278 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 21.92 mm
  • 0.86 in
Chiều cao
  • 21.92 mm
  • 0.86 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09133 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
24.8%
độ rộng viền
  • 22.08 mm
  • 0.87 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT2502A (Aster)
Gpu
N/A

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified) data links
Thế hệ
Cellular
Loại sim
Silgle

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Kinh nghiệm
FM Radio

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
320 mAh
Dung lượng
320 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến nhịp tim
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
Wifi
Wireless LAN
240x240
MediaTek MT2502A (Aster)
220 PPI
250 mAh
256x320
mobile (LP) DDR2 SDRAM
256 PPI
280 mAh
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
FTW4011P / FTW4012P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
P312BG16
320x240
mobile (LP) DDR3 SDRAM
167 PPI
810 mAh
64x128
149 PPI
400 mAh
MT10G
400x400
mobile (LP) DDR3 SDRAM
407 PPI
350 mAh

Đánh giá của người dùng cho Oukitel A29


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn