Oukitel A58

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
40.64 mm, 1.6 in
CPU
CPU
MediaTek MT2502C (Aster)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
256 PPI
Pin
Pin
280 mAh

Oukitel A58 Giá


Oukitel A58 Thông số chính


Thương hiệu
Oukitel
Mẫu
Oukitel A58
Danh mục
Smartwatches
Giá
39.99 USD
Ngày phát hành
2016-10-01
Hệ điều hành
Linux
CPU
MediaTek MT2502C (Aster)
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Màn hình
40.64 mm, 1.6 in
Mật độ điểm ảnh
256 PPI
Độ phân giải
256x320
Lưu trữ
128 MB
Pin
280 mAh
Trọng lượng
54 g, 1.9 oz

Oukitel A58 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oukitel
Môhình
Oukitel A58
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 47 mm
  • 1.85 in
Chiều rộng
  • 35 mm
  • 1.38 in
Trọng lượng
  • 54 g
  • 1.9 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.47 in
Chỉ số ip
IP53
Màu sắc
Vàng

Màn hình

đường chéo
  • 40.64 mm
  • 1.6 in
độ phân giải (h x w)
256x320
Mật độ điểm ảnh
256 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 25.39 mm
  • 1 in
Chiều cao
  • 31.73 mm
  • 1.25 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09917 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
49.0%
độ rộng viền
  • 9.61 mm
  • 0.38 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Sapphire Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT2502C (Aster)
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified) data links
Thế hệ
Cellular
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • PBA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
280 mAh
Dung lượng
280 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
120 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
2 mA

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến nhịp tim
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
Wifi
Wireless LAN
240x240
MediaTek MT2502A (Aster)
278 PPI
320 mAh
240x240
MediaTek MT2502A (Aster)
220 PPI
250 mAh
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
348x442
341 PPI
220 mAh
A2156
324x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
331 PPI
245 mAh
MT10G
400x400
mobile (LP) DDR3 SDRAM
407 PPI
350 mAh
FTW4011P / FTW4012P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Oukitel A58


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn