LG Audi G Watch

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Palm webOS
Thương hiệu
Thương hiệu
LG
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8626
Độ phân giải
Độ phân giải
320x320

LG Audi G Watch Giá


LG Audi G Watch Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Audi G Watch
Phiên bản
W120L
Danh mục
Smartwatches
Ngày phát hành
2015-03-01
Hệ điều hành
Palm webOS
Phiên bản hệ điều hành
LG Open webOS 1.0
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8626
GPU
N/A
Độ phân giải
320x320
Trọng lượng
60 g, 2.12 oz

LG Audi G Watch Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG Audi G Watch
Phiên bản
W120L
Danhmục
Smartwatches

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 60 g
  • 2.12 oz
độ dày
N/A
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Space Grey

Màn hình

độ phân giải (h x w)
320x320
điểm chạm
Multi touch
ánh sáng
Tự phát sáng
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Palm webOS
Phiên bản kernel
3.4.0+
Phiên bản hệ điều hành
LG Open webOS 1.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8626
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
N/A

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM

âM THANH

Kênh
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
đầu ra
Audio Output
Wifi
Wireless LAN
W280A
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
430 mAh
W200
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
570 mAh
W150
320x320
mobile (LP) DDR2 SDRAM
348 PPI
410 mAh
W120L
320x320
mobile (LP) DDR3 SDRAM
348 PPI
700 mAh
W280V
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
430 mAh
W200E
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
570 mAh
W100
280x280
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
240 PPI
400 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Audi G Watch


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn