LG G Watch R

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
33 mm, 1.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
348 PPI
Pin
Pin
410 mAh

LG G Watch R Giá


LG G Watch R Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG G Watch R
Phiên bản
W110
Danh mục
Smartwatches
Giá
270 USD
Ngày phát hành
2014-10-14
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 4.4W
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
GPU
Qualcomm Adreno 305
Màn hình
33 mm, 1.3 in
Mật độ điểm ảnh
348 PPI
Độ phân giải
320x320
Lưu trữ
4 GB
Pin
410 mAh
Trọng lượng
62 g, 2.19 oz

LG G Watch R Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG G Watch R
Phiên bản
W110
Danhmục
Smartwatches

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 53.6 mm
  • 2.11 in
Chiều rộng
  • 46.4 mm
  • 1.83 in
Trọng lượng
  • 62 g
  • 2.19 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.38 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Đen

Màn hình

đường chéo
  • 33 mm
  • 1.3 in
độ phân giải (h x w)
320x320
Mật độ điểm ảnh
348 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 23.33 mm
  • 0.92 in
Chiều cao
  • 23.33 mm
  • 0.92 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.07292 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
21.9%
độ rộng viền
  • 23.07 mm
  • 0.91 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 4.4W

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
mono

DI độNG

Loại sim
Không có SIM

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
410 mAh
Dung lượng
410 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
Wifi
Wireless LAN
W200
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
570 mAh
W280A
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
430 mAh
W280V
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
430 mAh
W120L
320x320
mobile (LP) DDR3 SDRAM
348 PPI
700 mAh
W150
320x320
mobile (LP) DDR2 SDRAM
348 PPI
410 mAh
W100
280x280
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
240 PPI
400 mAh
W200E
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
570 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG G Watch R


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn