TCL Tab Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
263.1 mm, 10.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 480 5G SM4350 (Holi)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
8000 mAh

TCL Tab Pro Giá


TCL Tab Pro Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL Tab Pro
Phiên bản
9198S
Bí danh
TCL 9198
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2021-11-01
Ngày công bố
2021 Oct
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
CPU
Qualcomm Snapdragon 480 5G SM4350 (Holi)
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
263.1 mm, 10.4 in
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Độ phân giải
2000x1200
Lưu trữ
64 GB
Pin
8000 mAh
Trọng lượng
479 g, 16.9 oz

TCL Tab Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
TCL Tab Pro
Phiên bản
9198S
Danhmục
Tablets
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
TCL 9198

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.48 mm
  • 6.2 in
Chiều rộng
  • 247.94 mm
  • 9.76 in
Trọng lượng
  • 479 g
  • 16.9 oz
độ dày
  • 7.62 mm
  • 0.3 in
Màu sắc
Diamond gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 263.1 mm
  • 10.4 in
độ phân giải (h x w)
2000x1200
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Tốc độ làm mới
60 Hz
Chiều rộng
  • 225.61 mm
  • 8.88 in
Chiều cao
  • 135.36 mm
  • 5.33 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.1128 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.2%
độ rộng viền
  • 22.33 mm
  • 0.88 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 480 5G SM4350 (Holi)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 850 MHz (N5)
  • TD-NR 3600 MHz (N48)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 39 GHz (N260)
  • TD-NR 28 GHz (N261) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps data links

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
8000 mAh
Dung lượng
8000 mAh
Năng lượng sạc
18.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
17.0 giờ
Thời gian chờ
600 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
13 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM4350
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
0.770 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
1440 x 1080 pixels
LPDDR4X
205 ppi
64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
2000 x 1290 pixels
LPDDR4X
238 ppi
32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho TCL Tab Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn