Nokia T20 (2021)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
263.14 mm, 10.4 in
CPU
CPU
UNISOC Tiger T610
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
8200 mAh

Nokia T20 (2021) Giá


Nokia T20 (2021) Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia T20 (2021)
Bí danh
HMD Riddler
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2021-10-21
Ngày công bố
2021 Oct 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
CPU
UNISOC Tiger T610
GPU
ARM Mali-G52MP2
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
263.14 mm, 10.4 in
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Độ phân giải
2000x1200
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Pin
8200 mAh
Trọng lượng
465 g, 16.4 oz

Nokia T20 (2021) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia T20 (2021)
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Argentina
  • Armenia
  • Australia
  • Bangladesh
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bolivia
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Cambodia
  • Chile
  • Colombia
  • Costa Rica
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Ai Cập
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Ireland
  • Italy
  • Kazakhstan
  • Kenya
  • Kyrgyzstan
  • Latvia
  • Lebanon
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mexico
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Pakistan
  • Paraguay
  • Peru
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Slovakia
  • Singapore
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • Việt Nam
Bí danh
HMD Riddler

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.5 mm
  • 6.2 in
Chiều rộng
  • 247.6 mm
  • 9.75 in
Trọng lượng
  • 465 g
  • 16.4 oz
độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.31 in
Chỉ số ip
IP52
Màu sắc
Deep Ocean

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 263.14 mm
  • 10.4 in
độ phân giải (h x w)
2000x1200
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Chiều rộng
  • 225.64 mm
  • 8.88 in
Chiều cao
  • 135.38 mm
  • 5.33 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.11282 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.3%
độ rộng viền
  • 21.96 mm
  • 0.86 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
UNISOC Tiger T610
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
ARM Mali-G52MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
614 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1066 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
8200 mAh
Dung lượng
8200 mAh
Năng lượng sạc
15.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
UNISOC T610
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
2000 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
320 x 240 pixels
167 ppi
64 MB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
189 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
189 ppi
32 GB، 64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Nokia T20 (2021)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn