Nokia T10 Wi-Fi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
203.2 mm، 8 in
CPU
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Nokia T10 Wi-Fi Giá


Nokia T10 Wi-Fi Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia T10 Wi-Fi
Phiên bản
Nokia T10 Wi-Fi
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 12
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MP1
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Trọng lượng
375 g، 13.23 oz

Nokia T10 Wi-Fi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia T10 Wi-Fi
Phiên bản
Nokia T10 Wi-Fi
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 123.2 mm
  • 4.85 in
Chiều rộng
  • 208 mm
  • 8.189 in
Trọng lượng
  • 375 g
  • 13.23 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
Ocean Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/4"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.65 µm
  • 0.001650 mm
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/5"

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Chiều rộng
  • 172.31 mm
  • 6.78 in
Chiều cao
  • 107.7 mm
  • 4.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.65 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • miniSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5250 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2000 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
320 x 240 pixels
167 ppi
64 MB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
189 ppi
32 GB، 64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB
1536x2048
2 GB
325 PPI
5300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia T10 Wi-Fi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn