Nokia N1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
200 mm, 7.9 in
CPU
CPU
Intel Atom Z3580 (Moorefield)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
5300 mAh

Nokia N1 Giá


Nokia N1 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia N1
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0 (Lollipop)
CPU
Intel Atom Z3580 (Moorefield)
GPU
PowerVR G6430MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
200 mm, 7.9 in
Mật độ điểm ảnh
325 PPI
Độ phân giải
1536x2048
Lưu trữ
32 GB
Pin
5300 mAh
Trọng lượng
318 g, 11.22 oz

Nokia N1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Nokia N1
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 200.7 mm
  • 7.9 in
Chiều rộng
  • 139.6 mm
  • 5.5 in
Trọng lượng
  • 318 g
  • 11.22 oz
độ dày
  • 6.9 mm
  • 0.27 in
Màu sắc
  • Natural Aluminum
  • Lava Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 200 mm
  • 7.9 in
độ phân giải (h x w)
1536x2048
Mật độ điểm ảnh
325 PPI
Chiều rộng
  • 120 mm
  • 4.72 in
Chiều cao
  • 160 mm
  • 6.3 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.07812 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.5%
độ rộng viền
  • 19.6 mm
  • 0.77 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom Z3580 (Moorefield)
Tốc độ xung nhịp cpu
2333 MHz
Gpu
PowerVR G6430MP4

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB

âM THANH

Chip
Wolfson WM8958E
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
5300 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
2000 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
320 x 240 pixels
167 ppi
64 MB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
189 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
189 ppi
32 GB، 64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Nokia N1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn