Nokia T21 4G

Phiên bản
Phiên bản
Nokia T21 4G
Màn hình
Màn hình
263.14 mm، 10.36 in
CPU
CPU
2x 1.82 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.82 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels

Nokia T21 4G Giá


Nokia T21 4G Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia T21 4G
Phiên bản
Nokia T21 4G
Danh mục
Tablets
CPU
2x 1.82 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.82 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 MC1
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
263.14 mm، 10.36 in
Mật độ điểm ảnh
225 ppi
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Trọng lượng
467 g، 16.47 oz

Nokia T21 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia T21 4G
Phiên bản
Nokia T21 4G
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.3 mm
  • 6.193 in
Chiều rộng
  • 247.5 mm
  • 9.744 in
Trọng lượng
  • 467 g
  • 16.47 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.295 in
Màu sắc
Charcoal Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 263.14 mm
  • 10.36 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
225 ppi
Chiều rộng
  • 225.64 mm
  • 8.88 in
Chiều cao
  • 135.39 mm
  • 5.33 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.72 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.82 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.82 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 MC1
Tốc độ đồng hồ gpu
750 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE Cat 7 (102.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO (0.15 Mbit/s , 2.4 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2000 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
320 x 240 pixels
167 ppi
64 MB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
189 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
189 ppi
32 GB، 64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB
1536x2048
2 GB
325 PPI
5300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia T21 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn