TCL 10 TABMID 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
254 mm, 10 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 665 SM6125 (Trinket)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
5500 mAh

TCL 10 TABMID 4G Giá


TCL 10 TABMID 4G Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 10 TABMID 4G
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2020-09-01
Ngày công bố
2020 Sep 4
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
Qualcomm Snapdragon 665 SM6125 (Trinket)
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
254 mm, 10 in
Mật độ điểm ảnh
226 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
32 GB
Pin
5500 mAh
Trọng lượng
325 g, 11.46 oz

TCL 10 TABMID 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
TCL 10 TABMID 4G
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Oceania
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Cambodia
  • Croatia
  • Đan Mạch
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • HK
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Malaysia
  • Norway
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thái Lan
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • Việt Nam

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125.2 mm
  • 4.93 in
Chiều rộng
  • 209.4 mm
  • 8.24 in
Trọng lượng
  • 325 g
  • 11.46 oz
độ dày
  • 8.55 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
Prime Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/5.00

Màn hình

đường chéo
  • 254 mm
  • 10 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
226 PPI
Chiều rộng
  • 215.39 mm
  • 8.48 in
Chiều cao
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.11218 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
99.9%
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 665 SM6125 (Trinket)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5500 mAh
Dung lượng
5500 mAh
Năng lượng sạc
18.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
25.0 giờ
Thời gian chờ
650 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM6125 iZat
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
1440 x 1080 pixels
LPDDR4X
205 ppi
64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB
2000 x 1290 pixels
LPDDR4X
238 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho TCL 10 TABMID 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn