Toshiba DynaPad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Màn hình
Màn hình
304.8 mm, 12 in
CPU
CPU
Intel Atom x5-Z8300 (Cherry Trail)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280x1920

Toshiba DynaPad Giá


Toshiba DynaPad Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba DynaPad
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2016-01-01
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
CPU
Intel Atom x5-Z8300 (Cherry Trail)
GPU
Intel HD Graphics
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
304.8 mm, 12 in
Mật độ điểm ảnh
192 PPI
Độ phân giải
1280x1920
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
580 g, 20.46 oz

Toshiba DynaPad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Nhà sản xuất
Toshiba
Môhình
Toshiba DynaPad
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 299.4 mm
  • 11.79 in
Chiều rộng
  • 203 mm
  • 7.99 in
Trọng lượng
  • 580 g
  • 20.46 oz
độ dày
  • 6.9 mm
  • 0.27 in
Màu sắc
Champagne

BàN PHíM

Phím
85
Thiết kế
Detachable QWERTY
đèn nền
LED

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 304.8 mm
  • 12 in
độ phân giải (h x w)
1280x1920
Mật độ điểm ảnh
192 PPI
Chiều rộng
  • 169.07 mm
  • 6.66 in
Chiều cao
  • 253.61 mm
  • 9.98 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.13209 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.5%
độ rộng viền
  • 33.93 mm
  • 1.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom x5-Z8300 (Cherry Trail)
Tốc độ xung nhịp cpu
1840 MHz
Gpu
Intel HD Graphics

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
AT703-58J
2560x1600
2 GB
298 PPI
32 GB
AT330 / AT335
1600x900
1 GB
138 PPI
64 GB
46F
1280x800
1 GB
196 PPI
3940 mAh
46F
1280x800
1 GB
150 PPI
64 GB
FOLIO 100
1024x600
512 MB
118 PPI
1020 mAh
TT301
1920x1080
1 GB
92 PPI
16 GB
AT205
1280x800
1 GB
149 PPI
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba DynaPad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn