Nokia Lumia 2520

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
256 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
6.1 MP
Pin
Pin
8000 mAh

Nokia Lumia 2520 Giá


Nokia Lumia 2520 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Lumia 2520
Phiên bản
2520.2
Bí danh
Nokia Sirius
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-11-22
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows RT 8.1
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
6.1 MP
Màn hình
256 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
219 PPI
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
32 GB
Pin
8000 mAh
Trọng lượng
615 g, 21.69 oz

Nokia Lumia 2520 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia Lumia 2520
Phiên bản
2520.2
Danhmục
Tablets
Quốc gia
USA
Bí danh
Nokia Sirius

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 168 mm
  • 6.61 in
Chiều rộng
  • 267 mm
  • 10.51 in
Trọng lượng
  • 615 g
  • 21.69 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Cyan
  • Đỏ
  • Đen
  • Trắng

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
6.1 MP
độ phân giải (h x w)
2848x2144 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
ClearBlack Display
đường chéo
  • 256 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Mật độ điểm ảnh
219 PPI
Chiều rộng
  • 223.12 mm
  • 8.78 in
Chiều cao
  • 125.51 mm
  • 4.94 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11621 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.4%
độ rộng viền
  • 43.88 mm
  • 1.73 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 2
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows RT 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
8000 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8974 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.770 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
2000 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
320 x 240 pixels
167 ppi
64 MB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
189 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
189 ppi
32 GB، 64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Nokia Lumia 2520


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn