Toshiba Excite 10 SE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
257 mm, 10.1 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 3 T30L (Kal-El)
RAM
RAM
DDR3L (LV) SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280x800

Toshiba Excite 10 SE Giá


Toshiba Excite 10 SE Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba Excite 10 SE
Phiên bản
AT300SE
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-12-06
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)
CPU
NVIDIA Tegra 3 T30L (Kal-El)
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
DDR3L (LV) SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
257 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
625 g, 22.05 oz

Toshiba Excite 10 SE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Nhà sản xuất
Toshiba
Môhình
Toshiba Excite 10 SE
Phiên bản
AT300SE
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 180 mm
  • 7.09 in
Chiều rộng
  • 261 mm
  • 10.28 in
Trọng lượng
  • 625 g
  • 22.05 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.41 in
Màu sắc
Đen/Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 257 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Chiều rộng
  • 217.94 mm
  • 8.58 in
Chiều cao
  • 136.21 mm
  • 5.36 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.17026 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.2%
độ rộng viền
  • 43.06 mm
  • 1.7 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.1.10
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 3 T30L (Kal-El)
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

RAM

Loại
DDR3L (LV) SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

độ phân giải adc
32 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
AT703-58J
2560x1600
2 GB
298 PPI
32 GB
AT205
1280x800
1 GB
149 PPI
32 GB
FOLIO 100
1024x600
512 MB
118 PPI
1020 mAh
TT301
1920x1080
1 GB
92 PPI
16 GB
AT330 / AT335
1600x900
1 GB
138 PPI
64 GB
46F
1280x800
1 GB
196 PPI
3940 mAh
46F
1280x800
1 GB
150 PPI
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba Excite 10 SE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn