Motorola XYBOARD 10.1-inch WiFi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
257 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
7000 mAh

Motorola XYBOARD 10.1-inch WiFi Giá


Motorola XYBOARD 10.1-inch WiFi Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola XYBOARD 10.1-inch WiFi
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-01-18
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 3.2.1
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
GPU
PowerVR SGX540
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
257 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Pin
7000 mAh
Trọng lượng
603 g, 21.27 oz

Motorola XYBOARD 10.1-inch WiFi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola XYBOARD 10.1-inch WiFi
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 173.6 mm
  • 6.83 in
Chiều rộng
  • 253.9 mm
  • 10 in
Trọng lượng
  • 603 g
  • 21.27 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
độ phân giải (h x w)
1280x720 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 257 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Chiều rộng
  • 217.94 mm
  • 8.58 in
Chiều cao
  • 136.21 mm
  • 5.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.17026 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.3%
độ rộng viền
  • 35.96 mm
  • 1.42 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 3.2.1
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 4430
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
PowerVR SGX540

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
7000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
Tần số sim
SIM Slot
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
64 GB
220 x 176 pixels
141 ppi
49.9712 MB
480 x 320 pixels
LPDDR
214 ppi
286.72 MB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
220 ppi
64 GB
MZ617
1280x800
1 GB
149 PPI
7000 mAh
XT2261-1
2000x1200
4 GB
220 PPI
7700 mAh
2000x1200
4 GB
212 PPI
7700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola XYBOARD 10.1-inch WiFi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn