Panasonic Toughpad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256 mm, 10.1 in
GPU
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
4590 mAh

Panasonic Toughpad Giá


Panasonic Toughpad Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic Toughpad
Phiên bản
FZ-A1
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-05-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 3.2
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
256 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
127 PPI
Độ phân giải
1024x768
Lưu trữ
16 GB
Pin
4590 mAh

Panasonic Toughpad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Nhà sản xuất
Panasonic Mobile Communications
Môhình
Panasonic Toughpad FZ-A1
Phiên bản
FZ-A1
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 210.8 mm
  • 8.3 in
Chiều rộng
  • 266.7 mm
  • 10.5 in
độ dày
  • 17 mm
  • 0.67 in
Chỉ số ip
IP65
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1024x768
Mật độ điểm ảnh
127 PPI
Chiều rộng
  • 204.8 mm
  • 8.06 in
Chiều cao
  • 153.6 mm
  • 6.05 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.0%
độ rộng viền
  • 61.9 mm
  • 2.44 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.36
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 3.2

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
4590 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
LPDDR4
256.54 mm، 10.1 in
512 GB
3840 x 2560 pixels
DDR3L
231 ppi
128 GB، 256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
224 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4
216 ppi
64 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3L-1333/1600
176 ppi
128 GB، 256 GB
FZ-L1
720x1280
2 GB
210 PPI
3200 mAh
P-08D
1280x800
1 GB
149 PPI
6560 mAh

Đánh giá của người dùng cho Panasonic Toughpad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn