Panasonic Toughpad FZ-Q1 Performance

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
317.5 mm، 12.5 in
CPU
CPU
Haswell
RAM
RAM
LPDDR3L-1333/1600
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Panasonic Toughpad FZ-Q1 Performance Giá


Panasonic Toughpad FZ-Q1 Performance Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic Toughpad FZ-Q1 Performance
Phiên bản
Panasonic Toughpad FZ-Q1 Performance
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
CPU
Haswell
GPU
Intel HD Graphics 4200
RAM
LPDDR3L-1333/1600
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
317.5 mm، 12.5 in
Mật độ điểm ảnh
176 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Trọng lượng
1043 g، 36.8 oz

Panasonic Toughpad FZ-Q1 Performance Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic Toughpad FZ-Q1 Performance
Phiên bản
Panasonic Toughpad FZ-Q1 Performance
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 221 mm
  • 8.701 in
Chiều rộng
  • 340.36 mm
  • 13.4 in
Trọng lượng
  • 1043 g
  • 36.8 oz
độ dày
  • 20.3 mm
  • 0.799 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 317.5 mm
  • 12.5 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Mật độ điểm ảnh
176 ppi
Chiều rộng
  • 276.73 mm
  • 10.89 in
Chiều cao
  • 155.66 mm
  • 6.13 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
57.45 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Haswell
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
Intel HD Graphics 4200
Tốc độ đồng hồ gpu
850 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-1333/1600

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Standard USB
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4740 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
LPDDR4
256.54 mm، 10.1 in
512 GB
3840 x 2560 pixels
DDR3L
231 ppi
128 GB، 256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
224 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4
216 ppi
64 GB
FZ-G1
1920x1200
4 GB, 8 GB
225 PPI
4400 mAh
FZ-A1
1024x768
1 GB
127 PPI
4590 mAh
FZ-L1
720x1280
2 GB
210 PPI
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Panasonic Toughpad FZ-Q1 Performance


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn