Panasonic Toughbook G2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
4x 2.2 GHz Kryo 260، 4x 1.84 GHz Kryo 260
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP

Panasonic Toughbook G2 Giá


Panasonic Toughbook G2 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic Toughbook G2
Phiên bản
Panasonic Toughbook G2
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
4x 2.2 GHz Kryo 260، 4x 1.84 GHz Kryo 260
GPU
Qualcomm Adreno 512
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1315 g، 46.4 oz

Panasonic Toughbook G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic Toughbook G2
Phiên bản
Panasonic Toughbook G2
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 188 mm
  • 7.402 in
Chiều rộng
  • 279.4 mm
  • 11 in
Trọng lượng
  • 1315 g
  • 46.4 oz
độ dày
  • 28 mm
  • 1.102 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
FLIR Lepton 3.5 Thermal camera (optional)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
  • Privacy shutter
  • Dual-array mic
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows 10 Pro

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.2 GHz Kryo 260
  • 4x 1.84 GHz Kryo 260
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 512

RAM

Loại
LPDDR4

LưU TRữ

Dung lượng
512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • HSPA
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ad (IEEE 802.11ad)
  • 802.11k (IEEE 802.11k-2008)
  • 802.11r (IEEE 802.11r-2008)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Second port - Type-A (5 Gbps)
  • 2nd USB-A (0.5 Gbps) (optional)
  • Ethernet RJ-45 (1 Gbps) (optional)
  • True Serial
  • Dongle D-sub 9-pin (optional)
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
6300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS (optional)

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
3840 x 2560 pixels
DDR3L
231 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4
216 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
224 ppi
64 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3L-1333/1600
176 ppi
128 GB، 256 GB
FZ-G1
1920x1200
4 GB, 8 GB
225 PPI
4400 mAh
FZ-A1
1024x768
1 GB
127 PPI
4590 mAh
FZ-L1
720x1280
2 GB
210 PPI
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Panasonic Toughbook G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn