ViewSonic ViewPad 10e

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
246 mm, 9.7 in
CPU
CPU
ARM Cortex-A8
RAM
RAM
DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
5400 mAh

ViewSonic ViewPad 10e Giá


ViewSonic ViewPad 10e Thông số chính


Thương hiệu
ViewSonic
Mẫu
ViewSonic ViewPad 10e
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2011-10-11
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3 (Gingerbread)
CPU
ARM Cortex-A8
GPU
N/A
RAM
DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
246 mm, 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Độ phân giải
1024x768
Lưu trữ
4 GB
Pin
5400 mAh
Trọng lượng
620 g, 21.87 oz

ViewSonic ViewPad 10e Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ViewSonic
Môhình
ViewSonic ViewPad 10e
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 188.6 mm
  • 7.43 in
Chiều rộng
  • 241.6 mm
  • 9.51 in
Trọng lượng
  • 620 g
  • 21.87 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 246 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
1024x768
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Chiều rộng
  • 196.8 mm
  • 7.75 in
Chiều cao
  • 147.6 mm
  • 5.81 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19219 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.7%
độ rộng viền
  • 44.8 mm
  • 1.76 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.35
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM Cortex-A8
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
DDR3 SDRAM
Dung lượng
512 MB
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1280x720 (720p)

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
Type A
Tính năng usb (cổng ii)
  • Host
  • Power Delivery
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
5400 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024x600
512 MB
118 PPI
3300 mAh
600x800
1 GB
143 PPI
3300 mAh
1024x768
1 GB
132 PPI
4 GB
800x480
512 MB
133 PPI
3300 mAh
800x600
128 MB
102 PPI
1800 mAh
N/A
1 GB
178 mm, 7 in
8 GB
1024x600
512 MB
118 PPI
3650 mAh

Đánh giá của người dùng cho ViewSonic ViewPad 10e


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn