ViewSonic ViewPad 100

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
250 mm, 9.8 in
CPU
CPU
Intel StrongARM SA-1110
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
102 PPI
Pin
Pin
1800 mAh

ViewSonic ViewPad 100 Giá


ViewSonic ViewPad 100 Thông số chính


Thương hiệu
ViewSonic
Mẫu
ViewSonic ViewPad 100
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2001-06-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Handheld PC 2000 (Galileo)
CPU
Intel StrongARM SA-1110
GPU
NVIDIA MediaQ MQ-200
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Màn hình
250 mm, 9.8 in
Mật độ điểm ảnh
102 PPI
Độ phân giải
800x600
Lưu trữ
32 MB
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
1100 g, 38.8 oz

ViewSonic ViewPad 100 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ViewSonic
Môhình
ViewSonic ViewPad 100
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 203 mm
  • 7.99 in
Chiều rộng
  • 350 mm
  • 13.78 in
Trọng lượng
  • 1100 g
  • 38.8 oz
độ dày
  • 13 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 250 mm
  • 9.8 in
độ phân giải (h x w)
800x600
Mật độ điểm ảnh
102 PPI
Chiều rộng
  • 200 mm
  • 7.87 in
Chiều cao
  • 150 mm
  • 5.91 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.25 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
42.2%
độ rộng viền
  • 150 mm
  • 5.91 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
3.00
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Handheld PC 2000 (Galileo)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel StrongARM SA-1110
Tốc độ xung nhịp cpu
206 MHz
Gpu
NVIDIA MediaQ MQ-200
Bộ đệm khung gpu
2.1 MB

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB
Tốc độ xung nhịp
100 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • PCMCIA I.
  • PCMCIA II.
  • CF I.
  • CF II.

âM THANH

độ phân giải dac
18 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1024x768 (XGA)

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1800 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
600x800
1 GB
143 PPI
3300 mAh
1024x600
512 MB
118 PPI
3300 mAh
800x480
512 MB
133 PPI
3300 mAh
1024x768
1 GB
132 PPI
4 GB
N/A
1 GB
178 mm, 7 in
8 GB
1024x768
512 MB
132 PPI
5400 mAh
1024x600
512 MB
118 PPI
3650 mAh

Đánh giá của người dùng cho ViewSonic ViewPad 100


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn